베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hóa trang" (1)
hóa trang
영어
동사to disguise, to wear a costume
Nhiều người hóa trang thành các nhân vật hoạt hình.
Many people dressed up as cartoon characters.
관련 단어 "hóa trang" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hóa trang" (2)
Nhiều người hóa trang thành các nhân vật hoạt hình.
Many people dressed up as cartoon characters.
Cô dâu Galang mặc váy cưới, cầm bó hoa trắng, cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu.
Bride Galang wore a wedding dress, held a white bouquet, and carefully waded through the muddy floodwaters.
